1. Bối cảnh lịch sử: Nhu cầu xây dựng một Giáo hội có tổ chức tại Việt Nam
Vào giữa thế kỷ XVII, công cuộc truyền giáo tại Việt Nam đã trải qua những bước phát triển đáng kể. Từ những hoạt động truyền giáo ban đầu của các nhà Dòng Tên tại Đàng Trong năm 1615, đến sự hiện diện của Alexandre de Rhodes tại Đàng Ngoài năm 1627, nhiều cộng đoàn Kitô hữu đã được hình thành ở cả hai miền.
Tuy nhiên, sự phát triển ấy cũng đặt ra những vấn đề mới. Các cộng đoàn tín hữu ngày càng đông, địa bàn truyền giáo rộng lớn, trong khi số lượng linh mục và nhà truyền giáo còn hạn chế. Những trở ngại về ngôn ngữ, giao thông, chính trị và sự khác biệt văn hóa khiến việc chăm sóc mục vụ gặp nhiều khó khăn.
Một vấn đề quan trọng khác là việc đào tạo hàng giáo sĩ bản xứ. Nếu Giáo hội tại Việt Nam chỉ dựa vào những nhà truyền giáo nước ngoài, hoạt động mục vụ sẽ khó duy trì lâu dài, nhất là trong những thời kỳ các thừa sai bị cấm đoán, trục xuất hoặc bắt bớ.
Từ thực tế ấy, nhu cầu xây dựng một cơ cấu Giáo hội ổn định, có các vị chủ chăn được Tòa Thánh bổ nhiệm, đồng thời đào tạo linh mục người Việt, trở nên cấp thiết.
Trước đó, năm 1622, Đức Giáo hoàng Grêgôriô XV đã thành lập Thánh Bộ Truyền bá Đức tin (Propaganda Fide), nhằm điều phối công cuộc truyền giáo của Giáo hội hoàn vũ.
Trong bối cảnh này, hai linh mục người Pháp là François Pallu và Pierre Lambert de la Motte đã gặp gỡ, cộng tác và cùng vận động Tòa Thánh thiết lập các Đại diện Tông tòa tại châu Á.
Cuộc gặp gỡ và sự cộng tác của hai vị đã mở ra một giai đoạn mới trong lịch sử truyền giáo tại Việt Nam.
2. Đức cha François Pallu – Vị Đại diện Tông tòa Đàng Ngoài
2.1. Cuộc đời và ơn gọi truyền giáo
François Pallu sinh vào tháng 8 năm 1626 tại thành phố Tours, nước Pháp, trong một gia đình có truyền thống đạo đức và địa vị xã hội.
Từ nhỏ, ngài được giáo dục trong môi trường Công giáo, có điều kiện học tập và tiếp xúc với đời sống Giáo hội. Sau khi theo học thần học, ngài được truyền chức linh mục vào khoảng năm 1650.
Trong thời gian hoạt động tại Pháp, François Pallu quan tâm sâu sắc đến công cuộc truyền giáo tại phương Đông. Những thông tin về các cộng đoàn Kitô hữu tại châu Á, cùng những khó khăn mà các nhà truyền giáo đang phải đối diện, đã khơi dậy nơi ngài ước muốn dấn thân.
Năm 1653, François Pallu có dịp gặp linh mục Alexandre de Rhodes. Qua những trao đổi về tình hình truyền giáo tại Việt Nam và nhu cầu có các giám mục để đào tạo linh mục bản xứ, ngài ngày càng xác tín rằng Giáo hội tại phương Đông cần được tổ chức theo một hướng đi mới.
Năm 1656–1657, François Pallu cùng một số linh mục và giáo sĩ nhiệt thành tích cực vận động tại Rôma, xin Tòa Thánh gửi các giám mục đến những vùng truyền giáo ở châu Á.
Trong quá trình này, Pierre Lambert de la Motte trở thành người cộng tác đặc biệt thân thiết của ngài.
2.2. Được bổ nhiệm làm Đại diện Tông tòa Đàng Ngoài
Ngày 29 tháng 7 năm 1658, Đức Giáo hoàng Alexandre VII bổ nhiệm François Pallu làm giám mục hiệu tòa Héliopolis và trao cho ngài trách nhiệm Đại diện Tông tòa tại Đàng Ngoài.
Ngày 17 tháng 11 năm 1658, ngài được tấn phong giám mục tại Rôma.
Việc bổ nhiệm này mang ý nghĩa đặc biệt: lần đầu tiên công cuộc truyền giáo tại Đàng Ngoài được đặt dưới sự hướng dẫn của một vị giám mục Đại diện Tông tòa do Tòa Thánh trực tiếp bổ nhiệm.
Ngày 2 tháng 1 năm 1662, Đức cha Pallu rời nước Pháp để lên đường nhận sứ mạng tại phương Đông. Đoàn truyền giáo gồm các linh mục và giáo dân cùng đồng hành với ngài.
Hành trình kéo dài nhiều năm, phải vượt qua những khó khăn về giao thông, bệnh tật, khí hậu và tình hình chính trị. Ngày 27 tháng 1 năm 1664, đoàn đến Ayutthaya, kinh đô nước Xiêm lúc bấy giờ.
Tuy nhiên, do những trở ngại tại Việt Nam, Đức cha Pallu không thể trực tiếp đến Đàng Ngoài. Ngài phải sử dụng Ayutthaya làm một trong những trung tâm điều hành và chuẩn bị hoạt động truyền giáo tại châu Á.
Một chi tiết đặc biệt cần ghi nhận: Đức cha François Pallu, dù là Đại diện Tông tòa Đàng Ngoài, chưa từng đặt chân đến vùng đất Đàng Ngoài. Ngài qua đời ngày 29 tháng 10 năm 1684 tại Moyang, thuộc vùng Phúc Kiến, Trung Hoa, trên hành trình truyền giáo.
Cuộc đời của ngài cho thấy sứ mạng truyền giáo không phải lúc nào cũng được thực hiện tại chính địa hạt được trao phó. Có những nhà truyền giáo đã dành cả cuộc đời để chuẩn bị, tổ chức và phục vụ một Giáo hội mà mình không có cơ hội trực tiếp đến thăm.

3. Đức cha Pierre Lambert de la Motte – Vị Đại diện Tông tòa Đàng Trong
3.1. Từ một linh mục người Pháp đến nhà truyền giáo phương Đông
Pierre Lambert de la Motte sinh ngày 16 tháng 1 năm 1624 tại vùng La Boissière, thuộc giáo phận Lisieux, nước Pháp.
Ngài được giáo dục trong một gia đình Công giáo và sớm hướng đến đời sống phục vụ Giáo hội. Sau thời gian học tập và phân định ơn gọi, ngài được truyền chức linh mục ngày 27 tháng 12 năm 1655.
Trong thời gian này, Pierre Lambert quan tâm đến những vùng truyền giáo xa xôi, nơi các cộng đoàn Kitô hữu còn thiếu thốn linh mục và những điều kiện cần thiết để phát triển.
Khi được biết về kế hoạch truyền giáo tại châu Á của François Pallu, ngài đã nhiệt thành cộng tác. Từ đó, hai vị cùng tham gia vận động Tòa Thánh thiết lập các Đại diện Tông tòa, đồng thời tìm kiếm nhân sự và nguồn lực cho công cuộc truyền giáo.
3.2. Được bổ nhiệm làm Đại diện Tông tòa Đàng Trong
Ngày 29 tháng 7 năm 1658, Đức Giáo hoàng Alexandre VII bổ nhiệm Pierre Lambert de la Motte làm giám mục hiệu tòa Béryte và Đại diện Tông tòa Đàng Trong.
Ngày 11 tháng 6 năm 1660, ngài được tấn phong giám mục tại Paris.
Ngày 27 tháng 11 năm 1660, Đức cha Lambert lên đường nhận sứ mạng tại châu Á, cùng với các linh mục cộng sự, trong đó có Jacques de Bourges và François Deydier.
Sau hành trình dài, ngày 22 tháng 8 năm 1662, ngài đến Ayutthaya, kinh đô nước Xiêm.
Cũng như Đức cha Pallu, ngài không thể lập tức đến địa hạt được trao phó. Tình hình chính trị tại Việt Nam và những khó khăn trong việc nhập cảnh khiến các vị Đại diện Tông tòa phải sử dụng Ayutthaya làm trung tâm hoạt động trong thời gian đầu.
Từ đây, Đức cha Lambert từng bước tổ chức việc điều hành các cộng đoàn, liên lạc với các thừa sai, đào tạo nhân sự và chuẩn bị những chuyến kinh lý mục vụ.
3.3. Những chuyến kinh lý tại Việt Nam
Khác với Đức cha Pallu, Đức cha Lambert de la Motte đã trực tiếp đến Việt Nam và thực hiện những chuyến kinh lý quan trọng.
Năm 1669, ngài đến Đàng Ngoài. Trong chuyến đi kéo dài từ năm 1669 đến đầu năm 1670, ngài thăm viếng các cộng đoàn Kitô hữu, gặp gỡ các thừa sai và tổ chức đời sống Giáo hội.
Đặc biệt, chuyến kinh lý này gắn liền với việc tổ chức Công nghị Phố Hiến ngày 14 tháng 2 năm 1670.
Sau đó, Đức cha Lambert tiếp tục thực hiện những chuyến đi đến Đàng Trong, thăm viếng và củng cố các cộng đoàn tại địa hạt mình phụ trách.
Các chuyến kinh lý không chỉ mang ý nghĩa thăm viếng mục vụ, nhưng còn là dịp để ngài trực tiếp tìm hiểu hoàn cảnh của các tín hữu, đánh giá nhu cầu đào tạo giáo sĩ và điều chỉnh phương thức truyền giáo.
Ngài hiểu rằng một vị giám mục không thể chỉ điều hành Giáo hội từ xa. Cần phải gặp gỡ các cộng đoàn, lắng nghe những khó khăn của họ và hiện diện giữa những người đang cần được hướng dẫn.
4. Hai vị cùng chung một tầm nhìn: Xây dựng Giáo hội địa phương
Đóng góp quan trọng nhất của Đức cha François Pallu và Đức cha Pierre Lambert de la Motte không chỉ nằm ở những chuyến đi truyền giáo, nhưng còn ở tầm nhìn xây dựng một Giáo hội địa phương có tổ chức và có khả năng trưởng thành.
Các ngài nhận thấy rằng việc truyền giáo không thể chỉ dừng lại ở việc quy tụ tín hữu hoặc xây dựng những cộng đoàn ban đầu. Một Giáo hội muốn phát triển bền vững cần có:
- Những vị chủ chăn được trao trách nhiệm mục vụ.
- Hàng giáo sĩ bản xứ được đào tạo và truyền chức.
- Các thầy giảng, giáo lý viên và cộng tác viên.
- Những quy định rõ ràng về đời sống cộng đoàn.
- Các cơ sở đào tạo và những phương tiện cần thiết cho việc truyền giáo.
- Sự gắn bó với Tòa Thánh và tinh thần hiệp thông trong Giáo hội hoàn vũ.
Hai vị đặc biệt quan tâm đến việc đào tạo linh mục người Việt. Các ngài cho rằng người bản xứ có khả năng hiểu ngôn ngữ, văn hóa và tâm tình của đồng bào mình; nhờ đó, việc loan báo Tin Mừng có thể bén rễ sâu hơn trong đời sống dân tộc.
Đây là một tầm nhìn có ý nghĩa lâu dài. Giáo hội không thể mãi chỉ là cộng đoàn được chăm sóc bởi những người từ bên ngoài, nhưng cần từng bước trưởng thành để chính những người con bản xứ đảm nhận trách nhiệm phục vụ và hướng dẫn cộng đoàn.
5. Năm 1659 – Thiết lập hai Địa phận Tông tòa tại Việt Nam
Một trong những thành quả quan trọng nhất trong công cuộc của hai vị là việc thiết lập hai Địa phận Tông tòa Đàng Trong và Đàng Ngoài.
Ngày 9 tháng 9 năm 1659, Đức Giáo hoàng Alexandre VII ban hành Tông sắc Super Cathedram, chính thức thiết lập hai Địa phận Tông tòa tại Việt Nam.
Theo đó:
- Đức cha Pierre Lambert de la Motte phụ trách Địa phận Tông tòa Đàng Trong.
- Đức cha François Pallu phụ trách Địa phận Tông tòa Đàng Ngoài.
Đây là một dấu mốc đặc biệt quan trọng trong lịch sử Giáo hội Việt Nam. Từ những cộng đoàn Kitô hữu ban đầu, Giáo hội bắt đầu có cơ cấu tổ chức theo địa hạt, có các vị Đại diện Tông tòa và có sự điều hành mục vụ rõ ràng hơn.
Cần lưu ý rằng hai Địa phận Tông tòa năm 1659 không hoàn toàn trùng khớp với ranh giới các giáo phận hiện nay. Phạm vi của chúng bao gồm những vùng lãnh thổ rộng lớn, được xác định theo tình hình truyền giáo và tổ chức Giáo hội thời bấy giờ.
Sự kiện này cũng đánh dấu một bước chuyển trong lịch sử truyền giáo: từ hoạt động chủ yếu do các nhà truyền giáo thực hiện sang việc xây dựng một cơ cấu Giáo hội có tổ chức và có khả năng phát triển lâu dài.
6. Đào tạo hàng giáo sĩ bản xứ – Một di sản quan trọng
Trong tầm nhìn của Đức cha Pallu và Đức cha Lambert, đào tạo linh mục bản xứ là một trong những nhiệm vụ hàng đầu.
Các ngài nhận thấy rằng những cộng đoàn Kitô hữu tại Việt Nam cần có các linh mục người Việt để phục vụ lâu dài. Những linh mục này hiểu tiếng nói, phong tục, tâm tình và hoàn cảnh của người dân; nhờ đó có thể đồng hành với cộng đoàn một cách gần gũi hơn.
Năm 1665, Chủng viện Chung tại Ayutthaya được thiết lập, trở thành một trung tâm đào tạo nhân sự cho các vùng truyền giáo tại châu Á, trong đó có Việt Nam.
Việc đào tạo không chỉ hướng đến kiến thức thần học, nhưng còn chú trọng đời sống thiêng liêng, kỷ luật, khả năng mục vụ và tinh thần phục vụ.
Tại Đàng Ngoài, những hoạt động đào tạo và tổ chức hàng giáo sĩ được đẩy mạnh trong các năm 1668–1670. Các thầy giảng được huấn luyện, một số được tuyển chọn để tiếp tục học tập và tiến đến chức linh mục.
Tại Đàng Trong, các thừa sai cũng từng bước tổ chức việc đào tạo và truyền chức cho những ứng viên bản xứ.
Những nỗ lực này đặt nền tảng cho sự hình thành hàng giáo sĩ Việt Nam, một thành phần ngày càng quan trọng trong đời sống Giáo hội.
Điều đáng quý là hai vị không chỉ tìm cách đưa thêm các thừa sai từ châu Âu sang, nhưng còn chú trọng xây dựng một Giáo hội có những người con Việt Nam trực tiếp đảm nhận sứ mạng loan báo Tin Mừng.
7. Công nghị Phố Hiến năm 1670 – Dấu ấn trong sứ mạng của Đức cha Lambert
Trong lịch sử Giáo hội Việt Nam thế kỷ XVII, Công nghị Phố Hiến là một sự kiện có ý nghĩa đặc biệt.
Năm 1669, Đức cha Lambert de la Motte đến Đàng Ngoài và nhận thấy nhu cầu cấp thiết phải củng cố đời sống cộng đoàn, đào tạo giáo sĩ và thống nhất đường hướng mục vụ.
Ngày 14 tháng 2 năm 1670, Công nghị Phố Hiến được tổ chức dưới sự chủ tọa của ngài, với sự tham dự của các thừa sai và linh mục Việt Nam.
Công nghị bàn đến nhiều vấn đề quan trọng:
-
- Tổ chức đời sống các cộng đoàn Kitô hữu.
- Đào tạo và hướng dẫn hàng giáo sĩ bản xứ.
- Vai trò của các thầy giảng.
- Việc dạy giáo lý và chăm sóc tín hữu.
- Những quy định liên quan đến đời sống đạo đức và mục vụ.
- Định hướng phát triển đời sống Giáo hội tại Đàng Ngoài.
Công nghị cũng gắn liền với việc tổ chức Dòng Mến Thánh Giá tại Đàng Ngoài, một hình thức đời sống thánh hiến mới dành cho phụ nữ Việt Nam trong hoàn cảnh lịch sử lúc bấy giờ.
Sự kiện này cho thấy tầm nhìn của Đức cha Lambert không chỉ là mở rộng số lượng tín hữu, nhưng còn là xây dựng một cộng đoàn có đời sống thiêng liêng, có tổ chức và có những thành phần phục vụ khác nhau.
Công nghị Phố Hiến là một dấu mốc quan trọng, đồng thời mở ra một hướng nghiên cứu sâu hơn về quá trình hình thành các cơ cấu và truyền thống mục vụ của Giáo hội Việt Nam.
8. Từ Ayutthaya đến những nẻo đường truyền giáo
Trong thời gian hoạt động tại châu Á, Ayutthaya giữ vai trò là trung tâm quan trọng để các vị Đại diện Tông tòa điều hành và liên lạc với những địa hạt truyền giáo.
Từ đây, các thừa sai được gửi đi đến nhiều vùng khác nhau. Những chuyến đi thường kéo dài, phải vượt qua biển cả, sông ngòi, rừng núi và nhiều vùng lãnh thổ có tình hình chính trị phức tạp.
Đức cha Lambert nhiều lần tìm cách đến các địa hạt được trao phó. Ngài trực tiếp kinh lý Đàng Ngoài, Đàng Trong và chăm sóc các cộng đoàn trong khả năng có thể.
Trong khi đó, Đức cha Pallu vẫn tiếp tục các hoạt động truyền giáo và vận động tại châu Á, nhưng không thể đến Đàng Ngoài.
Hai vị đã phải đối diện với những khó khăn không nhỏ: bệnh tật, thiếu nhân sự, thiếu kinh phí, sự bất ổn chính trị và những khác biệt trong cách thức tổ chức truyền giáo.
Tuy nhiên, các ngài vẫn kiên trì theo đuổi mục tiêu xây dựng những cộng đoàn Kitô hữu có khả năng tồn tại và phát triển lâu dài.
Những hành trình ấy cho thấy hoạt động truyền giáo thế kỷ XVII không phải là một công việc đơn giản. Đó là một sứ mạng đòi hỏi sự hy sinh, lòng kiên trì, khả năng thích nghi và tinh thần cộng tác.
9. Những năm cuối đời và di sản của hai vị Đại diện Tông tòa
Đức cha Pierre Lambert de la Motte qua đời ngày 15 tháng 6 năm 1679 tại Ayutthaya, khi mới 55 tuổi.
Ngài để lại một di sản quan trọng trong việc tổ chức các cộng đoàn, đào tạo hàng giáo sĩ bản xứ, phát triển Dòng Mến Thánh Giá và xây dựng những nguyên tắc mục vụ cho Giáo hội tại Việt Nam.
Đức cha François Pallu tiếp tục hành trình truyền giáo trong nhiều năm. Dù không thể đến Đàng Ngoài, ngài vẫn dành nhiều tâm huyết cho công cuộc tổ chức Giáo hội tại châu Á.
Ngày 29 tháng 10 năm 1684, ngài qua đời tại Moyang, vùng Phúc Kiến, Trung Hoa. Thi hài của ngài được đưa về Pháp an táng.
Hai vị ra đi trong khi công cuộc truyền giáo vẫn còn nhiều khó khăn, nhưng những nền tảng mà các ngài đặt ra tiếp tục được các thế hệ thừa sai kế tiếp phát triển.
Ngày nay, tiến trình tìm hiểu và xin phong thánh cho hai vị cũng cho thấy Giáo hội tiếp tục quan tâm đến chứng tá đời sống, sự dấn thân và những đóng góp của các ngài.
10. Ý nghĩa đối với lịch sử Giáo hội Công giáo Việt Nam
Nhìn lại cuộc đời và sứ mạng của hai Đức cha François Pallu và Pierre Lambert de la Motte, có thể nhận ra ít nhất bốn đóng góp nổi bật.
Thứ nhất, các ngài góp phần thiết lập cơ cấu tổ chức Giáo hội tại Việt Nam.
Việc thành lập hai Địa phận Tông tòa năm 1659 đánh dấu bước chuyển quan trọng từ những cộng đoàn truyền giáo ban đầu sang một cơ cấu Giáo hội có tổ chức.
Thứ hai, các ngài đặt nền tảng cho việc đào tạo hàng giáo sĩ bản xứ.
Đây là một đóng góp có ý nghĩa lâu dài, giúp Giáo hội Việt Nam từng bước có những linh mục người Việt trực tiếp chăm sóc cộng đoàn.
Thứ ba, các ngài quan tâm đến đời sống cộng đoàn và sự tham gia của người Việt.
Qua việc đào tạo thầy giảng, tổ chức Công nghị Phố Hiến và xây dựng Dòng Mến Thánh Giá, các ngài đã góp phần tạo điều kiện cho người Việt tham gia sâu rộng hơn vào đời sống và sứ mạng của Giáo hội.
Thứ tư, các ngài góp phần mở ra một giai đoạn mới trong lịch sử truyền giáo tại Việt Nam.
Từ những cộng đoàn ban đầu, Giáo hội từng bước phát triển thành những địa phận, có hàng giáo sĩ, tu sĩ và giáo dân cùng cộng tác trong sứ mạng loan báo Tin Mừng.
Tuy nhiên, cần nhìn nhận những thành quả này trong sự cộng tác của nhiều thành phần: các nhà truyền giáo Dòng Tên, các thừa sai thuộc những dòng tu khác, các linh mục Việt Nam, thầy giảng, nữ tu và đông đảo tín hữu. Không một tổ chức hay cá nhân riêng lẻ nào có thể đại diện cho toàn bộ lịch sử hình thành Giáo hội Việt Nam.
11. Kết luận: Một tầm nhìn vượt qua thời gian
Đức cha François Pallu và Đức cha Pierre Lambert de la Motte là hai nhân vật tiêu biểu trong lịch sử truyền giáo thế kỷ XVII. Hai vị đã dành cuộc đời mình cho một lý tưởng chung: xây dựng những cộng đoàn Kitô hữu tại châu Á có đời sống đức tin vững chắc và có khả năng trưởng thành.
Các ngài đã cùng vận động Tòa Thánh, góp phần hình thành cơ cấu Đại diện Tông tòa, tổ chức các hoạt động truyền giáo và đặc biệt chú trọng đào tạo hàng giáo sĩ bản xứ.
Nếu François Pallu là người dành nhiều tâm huyết cho việc tổ chức, vận động và xây dựng tầm nhìn truyền giáo, thì Pierre Lambert de la Motte là người trực tiếp thực hiện nhiều chuyến kinh lý, tổ chức cộng đoàn và củng cố đời sống Giáo hội tại Việt Nam.
Hai con đường phục vụ khác nhau nhưng bổ sung cho nhau đã góp phần tạo nên một giai đoạn quan trọng trong lịch sử Giáo hội Việt Nam.
Trong hành trình 400 năm Cửa Bạng – Ba Làng, việc tìm hiểu về hai vị Đại diện Tông tòa tiên khởi giúp chúng ta hiểu rõ hơn rằng công cuộc truyền giáo không chỉ là hành trình đưa Tin Mừng đến một vùng đất mới, nhưng còn là hành trình xây dựng một Giáo hội biết bén rễ trong văn hóa địa phương, biết đào tạo những người con bản xứ và biết tự mình đảm nhận sứ mạng loan báo Tin Mừng.
Những nền tảng được đặt ra trong thế kỷ XVII đã góp phần mở đường cho sự hình thành và phát triển các địa phận, các giáo phận, các dòng tu và hàng giáo phẩm Việt Nam trong những thế kỷ tiếp theo.
Đó chính là di sản lớn lao mà hai vị Đại diện Tông tòa tiên khởi đã để lại cho Giáo hội Việt Nam.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
- Institut de Recherche France-Asie (IRFA), hồ sơ tiểu sử Đức cha François Pallu (1626–1684).
- Institut de Recherche France-Asie (IRFA), hồ sơ tiểu sử Đức cha Pierre Lambert de la Motte (1624–1679).
- Institut de Recherche France-Asie (IRFA), The Missions étrangères de Paris in Vietnam: An Overview (1664–1975).
- Tổng Giáo phận Hà Nội, “Công cuộc truyền giáo của hai Giám mục tiên khởi tại Giáo hội Việt Nam”.
- Tổng Giáo phận Hà Nội, “Khai mở mộ Đức cha François Pallu (1626–1684)”.
- Tổng Giáo phận Hà Nội, “Vị Tôi Tớ Chúa, Đức cha Pierre Lambert de la Motte, những thành quả truyền giáo và tiến trình xin phong thánh”.
- Đức cha François Pallu và Đức cha Pierre Lambert de la Motte, các thư từ và tài liệu truyền giáo thế kỷ XVII.
- Tòa Thánh, Tông sắc Apostolatus Officium, ngày 29 tháng 7 năm 1658.
- Tòa Thánh, Tông sắc Super Cathedram, ngày 9 tháng 9 năm 1659.
Ghi chú biên tập: Các chức danh, ngày bổ nhiệm, ngày tấn phong và ngày đến địa hạt được phân biệt theo từng sự kiện. Đặc biệt, Đức cha Pallu chưa từng đặt chân đến Đàng Ngoài; Đức cha Lambert là vị trực tiếp kinh lý cả Đàng Trong và Đàng Ngoài. Các số liệu về số linh mục được truyền chức và các hoạt động tại Phố Hiến cần tiếp tục đối chiếu với văn kiện Công nghị và tư liệu lưu trữ trước khi dùng làm trích dẫn chính thức.


