1. Bối cảnh ra đời của Hội Thừa sai Paris
Thế kỷ XVII đánh dấu một giai đoạn có nhiều chuyển biến quan trọng trong lịch sử truyền giáo của Giáo hội Công giáo. Sau những cuộc khám phá hàng hải và sự mở rộng giao thương giữa châu Âu với châu Á, các vùng đất phương Đông ngày càng trở thành đối tượng quan tâm của công cuộc loan báo Tin Mừng.
Tuy nhiên, hoạt động truyền giáo tại châu Á lúc bấy giờ còn chịu ảnh hưởng lớn của hệ thống bảo trợ truyền giáo Bồ Đào Nha và Tây Ban Nha, thường được gọi là Padroado. Trong hệ thống này, quyền lợi của các triều đình châu Âu có mối liên hệ chặt chẽ với hoạt động truyền giáo. Điều đó đôi khi dẫn đến những bất đồng về quyền quản lý, bổ nhiệm nhân sự và thẩm quyền mục vụ giữa các thế lực bảo trợ với Tòa Thánh.
Trước tình hình ấy, Tòa Thánh mong muốn tổ chức lại công cuộc truyền giáo, tăng cường quyền chủ động của Giáo hội trong việc bổ nhiệm các vị Đại diện Tông tòa và xây dựng hàng giáo sĩ bản xứ tại các vùng truyền giáo.
Ngày 6 tháng 1 năm 1622, Đức Giáo hoàng Grêgôriô XV thành lập Thánh Bộ Truyền giáo, thường gọi là Bộ Truyền bá Đức tin (Sacra Congregatio de Propaganda Fide), nhằm điều phối và thúc đẩy công cuộc truyền giáo trên toàn thế giới.
Trong bối cảnh đó, một số giáo sĩ người Pháp, trong đó có François Pallu và Pierre Lambert de la Motte, đã tích cực vận động để thiết lập một cơ chế truyền giáo mới tại châu Á.
Năm 1658, Tòa Thánh bổ nhiệm François Pallu và Pierre Lambert de la Motte làm các vị Đại diện Tông tòa, đồng thời trao cho các ngài trách nhiệm tổ chức công cuộc truyền giáo tại những vùng đất rộng lớn ở châu Á. Đây là một bước ngoặt quan trọng trong tiến trình hình thành Hội Thừa sai Paris.
Năm 1663, Chủng viện Truyền giáo Paris được thiết lập, trở thành trung tâm đào tạo và gửi các linh mục triều đi truyền giáo tại châu Á. Từ đây, Hội Thừa sai Paris, tên tiếng Pháp là Missions Étrangères de Paris, viết tắt là MEP, từng bước hình thành và phát triển thành một tổ chức truyền giáo có ảnh hưởng sâu rộng tại nhiều quốc gia phương Đông.
Cần phân biệt rằng việc bổ nhiệm hai vị Đại diện Tông tòa năm 1658–1659 và sự hình thành tổ chức MEP là những sự kiện có liên hệ mật thiết nhưng không phải cùng một thời điểm. MEP được hình thành qua một tiến trình tổ chức và hoạt động trong những năm tiếp theo.

Các thừa sai Hội Thừa sai Paris lên đường đến phương Đông trong thế kỷ XVII – tranh tái hiện lịch sử.
2. Hai vị Đại diện Tông tòa tiên khởi và tầm nhìn xây dựng Giáo hội địa phương
Trong lịch sử MEP tại Việt Nam, hai nhân vật có vai trò đặc biệt quan trọng là Đức cha François Pallu và Đức cha Pierre Lambert de la Motte.
Đức cha François Pallu (1626–1684)
François Pallu sinh tại Tours, nước Pháp, năm 1626. Ngay từ khi còn trẻ, ngài đã quan tâm đến công cuộc truyền giáo tại phương Đông.
Cùng với Pierre Lambert de la Motte và những cộng sự khác, ngài góp phần vận động Tòa Thánh thiết lập các Đại diện Tông tòa tại châu Á, tạo điều kiện cho việc tổ chức các cộng đoàn Kitô hữu dưới sự hướng dẫn trực tiếp của Tòa Thánh.
Năm 1658, ngài được bổ nhiệm làm Đại diện Tông tòa Đàng Ngoài. Tuy nhiên, do tình hình chính trị và những trở ngại trong việc nhập cảnh, ngài không thể trực tiếp đến Đàng Ngoài trong những năm đầu.
Dù vậy, François Pallu vẫn tích cực hoạt động tại châu Âu, xây dựng các kế hoạch truyền giáo, vận động nhân sự, tài chính và chuẩn bị những điều kiện cần thiết để các địa phận tại châu Á có thể phát triển lâu dài.
Ngài đặc biệt quan tâm đến việc đào tạo linh mục bản xứ, bởi ngài hiểu rằng một Giáo hội muốn trưởng thành không thể mãi lệ thuộc vào số lượng ít ỏi các nhà truyền giáo nước ngoài.
Đức cha Pierre Lambert de la Motte (1624–1679)
Pierre Lambert de la Motte sinh năm 1624 tại Lisieux, nước Pháp. Ngài được bổ nhiệm làm Đại diện Tông tòa Đàng Trong năm 1658.
Năm 1660, ngài được truyền chức giám mục tại Paris. Năm 1662, sau hành trình dài và nhiều khó khăn, ngài đến Ayutthaya, thủ đô nước Xiêm (Thái Lan ngày nay), và chọn nơi đây làm trung tâm hoạt động trong thời gian chưa thể trực tiếp đến Đàng Trong.
Lambert de la Motte không chỉ quan tâm đến việc truyền giáo, nhưng còn chú trọng xây dựng một nền tảng tổ chức vững chắc cho các cộng đoàn Kitô hữu.
Ngài cùng François Pallu soạn thảo những chỉ dẫn dành cho các nhà truyền giáo, thường được biết đến với tên gọi Monita ad Missionarios. Tác phẩm đề cập đến đời sống thiêng liêng, cách ứng xử, việc quản lý cộng đoàn, đào tạo linh mục bản xứ và những nguyên tắc cần thiết trong hoạt động truyền giáo.
Hai vị Đại diện Tông tòa đã góp phần định hình một hướng đi quan trọng: truyền giáo không chỉ nhằm gia tăng số người lãnh nhận Bí tích Rửa tội, nhưng còn phải xây dựng những cộng đoàn có tổ chức, có hàng giáo sĩ địa phương và có khả năng duy trì đời sống đức tin lâu dài.
3. Những bước chân đầu tiên của MEP tại Đàng Trong
Năm 1664, linh mục Louis Chevreuil đến Đàng Trong, trở thành một trong những nhà truyền giáo MEP đầu tiên trực tiếp hoạt động tại vùng đất này.
Ngày 26 tháng 7 năm 1664, ngài đến Hội An, khi đó là một trung tâm giao thương quan trọng. Tuy nhiên, tình hình truyền giáo không thuận lợi. Những nghi ngại của chính quyền đối với Kitô giáo, cùng các biện pháp hạn chế hoạt động tôn giáo, khiến các thừa sai gặp nhiều khó khăn.
Năm 1665, linh mục Chevreuil bị trục xuất. Một số tín hữu cũng phải đối diện với những biện pháp trừng phạt nghiêm khắc.
Dù vậy, các thừa sai không từ bỏ sứ mạng. Những người kế tiếp tiếp tục tìm cách đến với các cộng đoàn Kitô hữu, chăm sóc đời sống đức tin và đào tạo những người cộng tác bản xứ.
Một trong những ưu tiên quan trọng của MEP tại Đàng Trong là đào tạo giáo lý viên, thầy giảng và linh mục Việt Nam. Các thừa sai nhận thấy rằng, trong điều kiện địa lý rộng lớn, giao thông khó khăn và việc đi lại của các linh mục nước ngoài thường xuyên bị hạn chế, việc xây dựng hàng giáo sĩ bản xứ là điều hết sức cần thiết.
Năm 1668 và 1669, những linh mục Việt Nam đầu tiên được truyền chức tại Đàng Trong dưới sự tổ chức của các vị Đại diện Tông tòa. Đây là một bước tiến có ý nghĩa đối với sự trưởng thành của Giáo hội địa phương.
Từ đây, công cuộc truyền giáo không còn chỉ dựa vào các thừa sai ngoại quốc, nhưng ngày càng có sự tham gia trực tiếp của các linh mục và cộng tác viên người Việt.
4. MEP tại Đàng Ngoài và sự hình thành những cộng đoàn có tổ chức
Tại Đàng Ngoài, hoạt động của MEP bắt đầu có những bước tiến quan trọng từ năm 1666.
Linh mục François Deydier được gửi đến Đàng Ngoài. Nhờ khả năng ngôn ngữ và sự hiểu biết về môi trường bản địa, ngài tìm cách tiếp cận Thăng Long và những cộng đoàn Kitô hữu tại các vùng phụ cận.
Trong bối cảnh việc truyền giáo bị hạn chế, các nhà truyền giáo phải hoạt động hết sức thận trọng. Nhiều cuộc gặp gỡ, hướng dẫn giáo lý và tổ chức cộng đoàn được thực hiện trong những hoàn cảnh khó khăn.
Một dấu mốc đáng chú ý là ngày 15 tháng 6 năm 1668, linh mục François Deydier truyền chức cho hai linh mục Việt Nam đầu tiên tại Đàng Ngoài, thường được ghi nhận là Gioan Huệ và Bênêđictô Hiền.
Sự kiện này đánh dấu bước trưởng thành quan trọng của cộng đoàn Kitô hữu tại Đàng Ngoài. Từ đây, các linh mục Việt Nam bắt đầu đảm nhận những trách nhiệm mục vụ cụ thể, góp phần duy trì và phát triển các cộng đoàn.
Năm 1669, Đức cha Lambert de la Motte đến Đàng Ngoài và tiến hành tổ chức công cuộc truyền giáo. Ngài cùng các thừa sai họp tại Đinh Hiên, tỉnh Nam Định, để bàn về việc phân chia địa hạt, trách nhiệm mục vụ và những nguyên tắc tổ chức các cộng đoàn.
Tiếp đó, ngày 14 tháng 2 năm 1670, Công nghị tại Phố Hiến được tổ chức. Đây là một trong những dấu mốc quan trọng nhất trong lịch sử Giáo hội Đàng Ngoài thế kỷ XVII.
Công nghị bàn về tổ chức đời sống Giáo hội, việc đào tạo và quản lý hàng giáo sĩ, hoạt động của các thầy giảng, đời sống cộng đoàn và sự phát triển của các tín hữu.
Đặc biệt, việc thành lập Dòng Mến Thánh Giá tại Đàng Ngoài cũng gắn liền với bối cảnh tổ chức Giáo hội trong giai đoạn này.
Công nghị Phố Hiến cho thấy các cộng đoàn Kitô hữu tại Việt Nam đã bước sang một giai đoạn mới: không chỉ hình thành những nhóm tín hữu riêng lẻ, mà bắt đầu xây dựng cơ cấu tổ chức, quy định sinh hoạt và định hướng mục vụ lâu dài.
5. Đào tạo hàng giáo sĩ bản xứ – ưu tiên hàng đầu của MEP
Một trong những đóng góp có ý nghĩa sâu sắc nhất của MEP đối với Giáo hội Việt Nam là sự quan tâm đặc biệt đến việc đào tạo linh mục bản xứ.
Các thừa sai nhận thấy rằng nếu công cuộc truyền giáo chỉ dựa vào những linh mục nước ngoài thì sẽ khó có thể phát triển bền vững. Những trở ngại về ngôn ngữ, phong tục, địa lý, chính trị và các cuộc bách hại thường xuyên khiến hoạt động của các thừa sai bị gián đoạn.
Ngược lại, những linh mục Việt Nam có lợi thế về ngôn ngữ, hiểu biết văn hóa và khả năng tiếp cận cộng đồng. Họ có thể sống giữa các tín hữu, đồng hành với các gia đình và duy trì đời sống phụng vụ trong những hoàn cảnh mà các nhà truyền giáo nước ngoài khó hiện diện.
Chính vì vậy, việc đào tạo linh mục bản xứ được đặt ở vị trí trung tâm trong định hướng hoạt động của MEP.
Năm 1665, Chủng viện Chung tại Ayutthaya, Xiêm, được thành lập với mục đích đào tạo giáo sĩ cho các vùng truyền giáo tại châu Á. Đây là một cơ sở quan trọng trong việc đào tạo nhân sự cho những địa hạt truyền giáo, trong đó có Việt Nam.
Bên cạnh đó, các thừa sai còn tổ chức những cơ sở đào tạo tại địa phương, huấn luyện thầy giảng và giáo lý viên, đồng thời khuyến khích những người trẻ có khả năng dấn thân phục vụ Giáo hội.
Tại Đàng Trong, việc thành lập trường đào tạo tại Hòn Đất năm 1766 là một bước phát triển đáng chú ý. Cơ sở này hướng đến việc đào tạo hàng giáo sĩ bản xứ và những người phục vụ công cuộc truyền giáo.
Nhờ những nỗ lực ấy, Giáo hội Việt Nam từng bước có thêm linh mục, thầy giảng và những người cộng tác bản địa, tạo nên nền tảng cho sự phát triển lâu dài.
6. Từ một địa phận đến nhiều địa phận: MEP và quá trình tổ chức Giáo hội
Sự phát triển của các cộng đoàn Kitô hữu đòi hỏi phải có một cơ cấu tổ chức phù hợp với địa lý và tình hình mục vụ.
Năm 1659, Tòa Thánh thiết lập hai Địa phận Tông tòa Đàng Trong và Đàng Ngoài, đặt dưới sự coi sóc của hai vị Đại diện Tông tòa François Pallu và Pierre Lambert de la Motte.
Đây là bước khởi đầu quan trọng trong việc tổ chức cơ cấu Giáo hội tại Việt Nam dưới sự điều hành trực tiếp của Tòa Thánh.
Tuy nhiên, do địa bàn rộng lớn, giao thông khó khăn và số lượng thừa sai hạn chế, việc quản lý các cộng đoàn đòi hỏi phải có những điều chỉnh theo thời gian.
Năm 1679, Tòa Thánh chia Địa phận Tông tòa Đàng Ngoài thành hai địa phận: Tây Đàng Ngoài và Đông Đàng Ngoài. Việc phân chia này nhằm tạo điều kiện thuận lợi hơn cho công cuộc truyền giáo và quản lý mục vụ.
Trong các thế kỷ tiếp theo, cùng với sự phát triển của cộng đoàn tín hữu, nhiều địa phận mới lần lượt được thành lập hoặc phân chia. Các nhà truyền giáo MEP và những tổ chức truyền giáo khác cùng tham gia vào quá trình này.
Không nên hiểu rằng toàn bộ các địa phận tại Việt Nam đều do riêng MEP thành lập hoặc quản lý. Tại nhiều vùng, các linh mục Dòng Đa Minh, Dòng Tên và những dòng tu khác cũng giữ vai trò quan trọng.
Tuy nhiên, có thể khẳng định MEP đã trở thành một trong những lực lượng có ảnh hưởng lớn trong việc xây dựng cơ cấu địa phận, đào tạo hàng giáo sĩ và củng cố các cộng đoàn Công giáo tại Việt Nam.
Đặc biệt, việc hình thành các địa phận ở miền Bắc trong những thế kỷ sau đã tạo tiền đề cho sự ra đời của nhiều giáo phận, trong đó có Địa phận Thanh Hóa năm 1932.
7. Những thế hệ thừa sai MEP và những dấu ấn tại Việt Nam
Trong hơn ba thế kỷ hoạt động, nhiều thừa sai MEP đã đến Việt Nam. Mỗi người đảm nhận một sứ mạng khác nhau, từ tổ chức địa phận, đào tạo giáo sĩ, chăm sóc cộng đoàn đến nghiên cứu ngôn ngữ và văn hóa.
Có thể kể đến một số nhân vật tiêu biểu:
- François Pallu: Một trong những người đặt nền móng cho việc tổ chức các Đại diện Tông tòa tại châu Á và Đàng Ngoài.
- Pierre Lambert de la Motte: Đại diện Tông tòa Đàng Trong, người có đóng góp lớn trong việc tổ chức đời sống Giáo hội và đào tạo giáo sĩ bản xứ.
- François Deydier: Một trong những thừa sai MEP đầu tiên đến Đàng Ngoài, có vai trò trong việc tổ chức cộng đoàn và đào tạo linh mục Việt Nam.
- Louis Chevreuil: Một trong những nhà truyền giáo MEP đầu tiên đến Đàng Trong năm 1664.
- Guillaume Mahot: Một trong những vị thừa sai giữ vai trò lãnh đạo hoạt động truyền giáo tại Đàng Trong.
- Pierre Pigneau de Béhaine: Vị thừa sai MEP có nhiều hoạt động truyền giáo và nghiên cứu ngôn ngữ, văn hóa Việt Nam trong thế kỷ XVIII.
- Jean-Louis Taberd: Nhà truyền giáo và nhà nghiên cứu ngôn ngữ, có đóng góp quan trọng đối với việc biên soạn từ điển và nghiên cứu tiếng Việt.
- Jean Cassaigne: Thừa sai MEP, từng là Giám mục Sài Gòn, được biết đến với hoạt động mục vụ và phục vụ những người mắc bệnh phong.
Bên cạnh những nhân vật nổi tiếng, còn có rất nhiều thừa sai ít được biết đến, đã sống và làm việc tại các vùng quê, miền núi, miền biển và những nơi xa xôi.
Nhiều người đã phải đối diện với bệnh tật, khí hậu khắc nghiệt, thiếu thốn vật chất, sự cấm đoán và những cuộc bách hại. Một số vị đã qua đời khi tuổi đời còn rất trẻ, chưa kịp hoàn thành sứ mạng.
Lịch sử MEP tại Việt Nam vì thế không chỉ là lịch sử của những vị giám mục hay những nhân vật nổi tiếng, mà còn là câu chuyện về hàng trăm nhà truyền giáo âm thầm, kiên trì và hy sinh.
Theo hồ sơ nghiên cứu của Viện Nghiên cứu Pháp – Á (IRFA), có hơn 1.100 thừa sai MEP từng hoạt động tại Việt Nam từ năm 1664. Con số ấy cho thấy quy mô và chiều dài đặc biệt của sự hiện diện MEP trong lịch sử Giáo hội Việt Nam.
8. MEP trước những cuộc bách hại và biến động lịch sử
Công cuộc truyền giáo tại Việt Nam không diễn ra trong một môi trường thuận lợi. Từ thế kỷ XVII đến thế kỷ XIX, nhiều thừa sai và tín hữu đã phải đối diện với các sắc lệnh cấm đạo, những đợt truy bắt và các cuộc bách hại.
Tình hình chính trị thay đổi qua các triều đại. Có thời kỳ hoạt động truyền giáo được nới lỏng, nhưng cũng có những giai đoạn các nhà truyền giáo bị trục xuất, bắt giam hoặc xử tử.
Dưới triều Nguyễn, đặc biệt trong các thời kỳ Minh Mạng, Thiệu Trị và Tự Đức, nhiều sắc lệnh hạn chế và cấm đoán Kitô giáo được ban hành. Các thừa sai nước ngoài thường phải hoạt động bí mật, trong khi các linh mục và tín hữu Việt Nam cũng phải đối diện với nhiều nguy hiểm.
Trong những hoàn cảnh ấy, các thừa sai MEP đã cùng với linh mục bản xứ, thầy giảng và giáo dân duy trì đời sống đức tin.
Không ít nhà truyền giáo đã chịu tù đày, lưu đày hoặc tử đạo. Một số vị được Giáo hội tuyên phong hiển thánh, cùng với các linh mục, thầy giảng và giáo dân Việt Nam.
Tuy nhiên, khi nghiên cứu giai đoạn này, cần phân biệt các cuộc bách hại theo từng thời kỳ, từng triều đại và từng hoàn cảnh chính trị. Không nên xem toàn bộ lịch sử truyền giáo tại Việt Nam là một chuỗi bách hại liên tục và đồng nhất.
Điều đáng ghi nhận là, dù phải trải qua nhiều biến cố, các cộng đoàn Kitô hữu vẫn được duy trì. Sự cộng tác giữa các thừa sai nước ngoài và người Việt đã giúp Giáo hội vượt qua những giai đoạn đặc biệt khó khăn.
9. MEP và sự trưởng thành của Giáo hội Việt Nam trong thế kỷ XIX – XX
Bước sang thế kỷ XIX, Giáo hội Việt Nam tiếp tục phát triển trong một bối cảnh chính trị nhiều biến động.
Các thừa sai MEP tiếp tục đảm nhận vai trò quan trọng trong việc chăm sóc các địa phận, đào tạo linh mục, xây dựng chủng viện và củng cố các cộng đoàn.
Trong thời kỳ này, nhiều linh mục Việt Nam đã trưởng thành về học vấn, đời sống thiêng liêng và khả năng điều hành mục vụ. Họ ngày càng đảm nhận nhiều trách nhiệm hơn trong đời sống Giáo hội.
Đây là một tiến trình quan trọng, bởi mục tiêu lâu dài của công cuộc truyền giáo không chỉ là xây dựng những cộng đoàn có đông tín hữu, nhưng còn là giúp Giáo hội địa phương có khả năng tự tổ chức và phát triển.
Ngày 11 tháng 6 năm 1933, Đức cha Gioan Baotixita Nguyễn Bá Tòng được truyền chức giám mục. Ngài là vị giám mục người Việt đầu tiên được tấn phong trong thời kỳ cận đại, đánh dấu một bước trưởng thành đáng chú ý của hàng giáo sĩ bản xứ.
Ngày 24 tháng 11 năm 1960, Đức Giáo hoàng Gioan XXIII ban hành Tông hiến Venerabilium Nostrorum, chính thức thiết lập hàng Giáo phẩm Công giáo Việt Nam.
Từ đây, Giáo hội Việt Nam bước vào một giai đoạn mới, với các tổng giáo phận và giáo phận được tổ chức trong một hàng giáo phẩm địa phương, dưới sự hiệp thông với Tòa Thánh.
Nhìn lại tiến trình ấy, có thể nhận thấy những nỗ lực của MEP trong nhiều thế hệ đã góp phần tạo nên nền tảng nhân sự, tổ chức và mục vụ cho sự trưởng thành của Giáo hội Việt Nam.
Tuy nhiên, sự trưởng thành này không phải là thành quả riêng của MEP. Đó còn là kết quả của sự hy sinh và cộng tác của các dòng tu khác, các linh mục Việt Nam, các nữ tu, thầy giảng và đông đảo giáo dân qua nhiều thế hệ.
10. Di sản MEP tại Giáo hội Việt Nam hôm nay
Sau hơn ba thế kỷ hoạt động, dấu ấn của MEP vẫn hiện diện trong nhiều lĩnh vực của đời sống Giáo hội Việt Nam.
Di sản về tổ chức Giáo hội
MEP góp phần quan trọng trong việc xây dựng và củng cố các địa phận, đào tạo linh mục và thiết lập những cơ cấu mục vụ có tính ổn định.
Di sản về đào tạo và giáo dục
Các chủng viện, cơ sở đào tạo, chương trình học tập và những hoạt động huấn luyện giáo lý viên đã góp phần tạo nên một nền tảng nhân sự cho Giáo hội địa phương.
Di sản về ngôn ngữ và văn hóa
Nhiều thừa sai đã học tiếng Việt, biên soạn từ điển, nghiên cứu phong tục, địa lý và văn hóa. Những công trình ấy trở thành nguồn tư liệu quý giá cho việc nghiên cứu lịch sử Việt Nam.
Di sản về truyền giáo và bác ái
Các thừa sai đã hiện diện tại nhiều vùng miền, từ đồng bằng đến miền núi, từ các trung tâm dân cư đến những nơi xa xôi. Hoạt động của họ gắn liền với việc chăm sóc cộng đoàn, giáo dục, y tế và phục vụ những người nghèo khổ.
Di sản về tư liệu lịch sử
Các thư từ, nhật ký, bản đồ, báo cáo truyền giáo, tiểu sử thừa sai và những tài liệu lưu trữ của MEP là nguồn tư liệu quan trọng để nghiên cứu lịch sử Giáo hội Việt Nam.
Ngày nay, Viện Nghiên cứu Pháp – Á (IRFA), gắn với Hội Thừa sai Paris, tiếp tục bảo tồn và giới thiệu nhiều nguồn tư liệu về các nhà truyền giáo từng hoạt động tại Việt Nam. Đây là một nguồn tham khảo có giá trị đặc biệt đối với các nhà nghiên cứu lịch sử Giáo hội.
11. Kết luận: Từ những bước chân thừa sai đến một Giáo hội trưởng thành
Nhìn lại lịch sử Hội Thừa sai Paris tại Việt Nam, chúng ta nhận ra một hành trình dài với nhiều khó khăn, thử thách và hy sinh.
Từ những bước chân đầu tiên của các thừa sai tại Đàng Trong năm 1664 và Đàng Ngoài năm 1666, MEP đã góp phần quan trọng trong việc tổ chức các địa phận, đào tạo hàng giáo sĩ bản xứ, củng cố các cộng đoàn và xây dựng những nền tảng cần thiết cho sự phát triển của Giáo hội Việt Nam.
Nhưng lịch sử ấy không chỉ là câu chuyện của những người đến từ Paris. Đó còn là lịch sử của những người Việt Nam đã mở lòng đón nhận Tin Mừng, những người mẹ âm thầm dạy con cầu nguyện, những thầy giảng đi khắp các làng quê, những linh mục dấn thân giữa các cộng đoàn, những nữ tu phục vụ người nghèo và những giáo dân kiên vững trong đức tin.
Nếu các thừa sai góp phần gieo trồng và chăm sóc hạt giống Tin Mừng, thì chính những người con Việt Nam đã làm cho hạt giống ấy bén rễ, lớn lên và sinh hoa trái trên quê hương mình.
Trong hành trình 400 năm Cửa Bạng – Ba Làng, việc tìm hiểu về Hội Thừa sai Paris giúp chúng ta nhìn thấy một giai đoạn quan trọng trong lịch sử truyền giáo tại Việt Nam. Từ những bước chân của các nhà truyền giáo phương Tây đến sự hình thành hàng giáo sĩ bản xứ, từ những cộng đoàn nhỏ bé đến một Giáo hội có hàng giáo phẩm riêng, đó là hành trình của đức tin, sự kiên trì và lòng trung thành qua nhiều thế hệ.
Di sản lớn nhất mà các thế hệ thừa sai để lại không chỉ là những công trình, cơ sở hay cơ cấu tổ chức, nhưng là một Giáo hội địa phương biết sống đức tin, biết loan báo Tin Mừng và tiếp tục sứ mạng phục vụ con người giữa lòng dân tộc Việt Nam.

TÀI LIỆU THAM KHẢO
- Institut de Recherche France-Asie (IRFA), Aperçu de la présence des Missions étrangères de Paris au Vietnam (1664–1975), hồ sơ nghiên cứu lịch sử MEP tại Việt Nam.
- Institut de Recherche France-Asie (IRFA), Les Missions étrangères de Paris au Vietnam depuis 1664, cơ sở dữ liệu về các thừa sai, địa phận, bản đồ và tư liệu lưu trữ.
- Pierre Lambert de la Motte và François Pallu, Monita ad Missionarios (Instructions aux Missionnaires), các chỉ dẫn dành cho nhà truyền giáo thế kỷ XVII.
- Alexandre Launay, Histoire générale de la Société des Missions-Étrangères, Paris, 1894–1896.
- Roland Jacques, Portuguese Pioneers of Vietnamese Linguistics Prior to 1650, Bangkok, Orchid Press, 2002.
- Hội đồng Giám mục Việt Nam, các tài liệu về lịch sử Giáo hội Công giáo Việt Nam và việc thiết lập hàng Giáo phẩm năm 1960.
- Tòa Thánh, Tông hiến Venerabilium Nostrorum, ngày 24 tháng 11 năm 1960.
- Các thư từ, báo cáo truyền giáo và tư liệu lưu trữ của Hội Thừa sai Paris liên quan đến Đàng Trong và Đàng Ngoài thế kỷ XVII–XIX.
Ghi chú biên tập: Bài viết trình bày vai trò của MEP trong mối tương quan với các dòng tu và tổ chức truyền giáo khác. Các mốc thành lập tổ chức, bổ nhiệm Đại diện Tông tòa, đến Việt Nam và tổ chức địa phận được phân biệt theo từng sự kiện. Khi xuất bản, nên tiếp tục đối chiếu các bản văn gốc và hồ sơ địa phận để hoàn thiện chú thích tư liệu.



