Dẫn nhập
Chữ Quốc ngữ là một di sản đặc biệt trong lịch sử Việt Nam. Từ một phương tiện ghi âm tiếng Việt được hình thành trong môi trường truyền giáo thế kỷ XVII, hệ thống chữ viết này dần vượt ra khỏi phạm vi tôn giáo, trở thành công cụ quan trọng trong giáo dục, báo chí, văn học và đời sống xã hội.
Khi nhắc đến chữ Quốc ngữ, người ta thường nhắc đến cha Alexandre de Rhodes và cuốn từ điển xuất bản tại Rôma năm 1651. Tuy nhiên, lịch sử hình thành chữ viết này không bắt đầu từ riêng một cá nhân. Đó là kết quả của một quá trình lâu dài, có sự đóng góp của nhiều nhà truyền giáo Bồ Đào Nha, Ý, Pháp và đặc biệt là những người Việt Nam đã cộng tác trong việc phát âm, giải thích và ghi chép tiếng mẹ đẻ.
Muốn đánh giá đúng vai trò của cha Đắc Lộ, cần trở lại những bước khởi đầu ấy, tìm hiểu những người đi trước, những phương pháp ghi âm tiếng Việt và ý nghĩa của các công trình được xuất bản năm 1651.
1. Trước chữ Quốc ngữ: tiếng Việt và nhu cầu ghi chép bằng chữ viết
Trước thế kỷ XVII, người Việt đã có đời sống ngôn ngữ và văn tự phong phú. Trong hoạt động hành chính, học thuật và văn chương, chữ Hán giữ vai trò quan trọng. Bên cạnh đó, chữ Nôm được hình thành và phát triển nhằm ghi lại tiếng Việt bằng cách sử dụng và biến đổi các yếu tố chữ Hán.
Chữ Nôm đã được sử dụng trong nhiều tác phẩm văn học, văn bản tôn giáo và sinh hoạt văn hóa. Tuy nhiên, việc học và sử dụng chữ Nôm đòi hỏi người đọc phải nắm được một hệ thống ký tự phức tạp. Điều này gây khó khăn cho những người nước ngoài muốn học tiếng Việt, cũng như những người cần một phương pháp ghi âm thuận tiện hơn.
Khi các nhà truyền giáo châu Âu đến Việt Nam, họ phải đối diện với một thách thức lớn: làm thế nào để học tiếng Việt, ghi lại cách phát âm, soạn giáo lý và truyền đạt đức tin bằng ngôn ngữ của người dân?
Các nhà truyền giáo đã lựa chọn mẫu tự Latinh – hệ thống chữ viết quen thuộc với họ – để ghi âm tiếng Việt. Đây là một giải pháp thực tiễn, nhưng không đơn giản. Tiếng Việt có hệ thống thanh điệu phong phú, nhiều âm đầu, âm cuối và những đặc điểm phát âm khác biệt so với các ngôn ngữ châu Âu.
Vì thế, việc hình thành chữ Quốc ngữ không phải là một sáng kiến xuất hiện trong một thời điểm, mà là kết quả của quá trình quan sát, thử nghiệm, điều chỉnh và cộng tác giữa nhiều người.
2. Những người tiên phong: Francisco de Pina và các nhà truyền giáo Bồ Đào Nha
Trong số những người đặt nền móng cho việc ghi âm tiếng Việt bằng mẫu tự Latinh, linh mục Dòng Tên Francisco de Pina giữ một vị trí đặc biệt.
Francisco de Pina là nhà truyền giáo người Bồ Đào Nha, đến Đàng Trong năm 1617. Ngài dành nhiều thời gian học tiếng Việt và được đánh giá là một trong những nhà truyền giáo phương Tây đầu tiên thông thạo tiếng Việt đến mức có thể giảng đạo mà không cần thông ngôn.
Điểm đáng chú ý là việc học tiếng Việt của de Pina không diễn ra đơn độc. Ngài nhận được sự trợ giúp của những người Việt Nam, trong đó có một tín hữu được gọi bằng tên thánh là Phêrô. Những người bản địa giúp các nhà truyền giáo nhận biết cách phát âm, giải thích từ ngữ, phân biệt thanh điệu và hiểu cách diễn đạt trong đời sống thường ngày.
Theo các nghiên cứu về lịch sử chữ Quốc ngữ, Francisco de Pina đã sử dụng mẫu tự Latinh để ghi lại tiếng Việt, đồng thời biên soạn những tài liệu ngữ pháp và giáo lý phục vụ việc học tập. Một số bản thảo của ngài hiện không còn được tìm thấy, nhưng ảnh hưởng của công trình ấy được thể hiện qua những tài liệu của các nhà truyền giáo đi sau.
Điều đáng tiếc là Francisco de Pina qua đời năm 1625, khi công việc nghiên cứu tiếng Việt vẫn đang tiếp tục. Nếu ngài còn sống lâu hơn, có thể những công trình ngôn ngữ học của ngài đã để lại nhiều dấu tích trực tiếp hơn.
Bên cạnh de Pina, hai nhà truyền giáo Dòng Tên người Bồ Đào Nha khác cũng có đóng góp quan trọng:
- Gaspar do Amaral (1594–1646): đã biên soạn một cuốn từ điển tiếng Việt – tiếng Bồ Đào Nha.
- António Barbosa (1594–1647): biên soạn một công trình từ điển theo chiều ngược lại, tiếng Bồ Đào Nha – tiếng Việt.
Hai công trình này chưa hoàn thành và không được xuất bản khi các tác giả còn sống. Tuy nhiên, những tài liệu ấy đã trở thành nguồn tư liệu quan trọng để Alexandre de Rhodes kế thừa và phát triển.
Như vậy, trước khi cha Đắc Lộ xuất bản cuốn từ điển năm 1651, đã có một thế hệ các nhà truyền giáo dành nhiều năm nghiên cứu tiếng Việt. Công lao của họ là phần nền tảng không thể tách rời khỏi lịch sử chữ Quốc ngữ.
3. Alexandre de Rhodes tiếp nối và phát triển công trình của những người đi trước
Alexandre de Rhodes đến Đàng Trong năm 1624, sau đó tham gia truyền giáo tại Đàng Ngoài từ năm 1627. Trong thời gian hoạt động tại Việt Nam, ngài có điều kiện tiếp xúc với nhiều vùng miền, nhiều tầng lớp xã hội và những cách sử dụng tiếng Việt khác nhau.
Ngài nhận thức rõ rằng muốn loan báo Tin Mừng có hiệu quả, nhà truyền giáo phải hiểu ngôn ngữ của người dân. Không chỉ học cách giao tiếp, ngài còn phải tìm hiểu cấu trúc ngôn ngữ, cách phát âm, thanh điệu và những từ ngữ được sử dụng trong đời sống.
Trong lời tựa cuốn từ điển năm 1651, Alexandre de Rhodes đã nhắc đến công lao của Francisco de Pina, người mà ngài đánh giá là đã đạt được hiểu biết sâu sắc về tiếng Việt và có thể giảng đạo bằng ngôn ngữ ấy mà không cần thông ngôn.
Ngài cũng ghi nhận việc sử dụng các công trình của Gaspar do Amaral và António Barbosa. Hai nhà truyền giáo này đã biên soạn những cuốn từ điển nhưng chưa kịp hoàn thành vì qua đời sớm.
Đây là một chi tiết có ý nghĩa đặc biệt trong nghiên cứu lịch sử chữ Quốc ngữ. Chính Alexandre de Rhodes đã công khai thừa nhận rằng công trình của mình được xây dựng trên những thành quả của các nhà truyền giáo đi trước.
Bên cạnh nguồn tư liệu của các đồng nghiệp, ngài còn dựa vào kinh nghiệm học tiếng Việt trong nhiều năm và những hiểu biết thu nhận được từ người bản địa.
Có thể nói, đóng góp nổi bật của cha Đắc Lộ là tổng hợp, chỉnh lý, bổ sung và đưa những thành quả nghiên cứu tiếng Việt đến với công chúng thông qua một công trình được in ấn có hệ thống.

4. Công trình năm 1651: cuốn từ điển có ý nghĩa lịch sử
Năm 1651, tại Rôma, Alexandre de Rhodes cho xuất bản tác phẩm mang tên:
Dictionarium Annamiticum Lusitanum et Latinum.
Có thể dịch là: Từ điển Việt – Bồ Đào Nha – Latinh.
Đây là một trong những công trình quan trọng nhất trong lịch sử hình thành chữ Quốc ngữ. Cuốn sách không chỉ cung cấp từ vựng tiếng Việt, mà còn cho thấy một hệ thống ghi âm bằng mẫu tự Latinh đã đạt đến mức tương đối hoàn chỉnh và có thể sử dụng trong việc học tập, nghiên cứu.
Tác phẩm có ba ngôn ngữ: tiếng Việt, tiếng Bồ Đào Nha và tiếng Latinh. Các mục từ tiếng Việt được ghi bằng mẫu tự Latinh, kèm theo nghĩa tương ứng bằng tiếng Bồ Đào Nha và tiếng Latinh.
Công trình còn có phần trình bày về ngữ pháp và cách phát âm tiếng Việt. Qua đó, người đọc có thể nhận thấy những nỗ lực của tác giả trong việc phân tích một ngôn ngữ có hệ thống thanh điệu phức tạp.
Một đặc điểm đáng chú ý là cách ghi tiếng Việt trong cuốn từ điển đã sử dụng các dấu phụ và dấu thanh để phân biệt âm và thanh điệu. Đây là yếu tố rất quan trọng, bởi nếu không thể hiện được thanh điệu, nhiều từ tiếng Việt có thể bị nhầm lẫn về nghĩa.
Cuốn từ điển năm 1651 không phải là hệ thống chữ viết hoàn toàn giống chữ Quốc ngữ ngày nay. Một số cách ghi âm và chính tả còn khác với quy chuẩn hiện đại. Tuy nhiên, nó đã tạo nên một bước tiến quan trọng trong việc hệ thống hóa cách ghi tiếng Việt bằng mẫu tự Latinh.
Cùng năm đó, Alexandre de Rhodes còn xuất bản một tác phẩm giáo lý bằng tiếng Việt:
Cathechismus pro iis, qui volunt suscipere baptismum, in octo dies divisus.
Tên tác phẩm có thể hiểu là: Phép giảng tám ngày cho những người muốn lãnh nhận phép Rửa tội.
Đây là cuốn giáo lý được biên soạn nhằm giúp người học hiểu những nội dung căn bản của Kitô giáo. Tác phẩm sử dụng tiếng Việt ghi bằng mẫu tự Latinh, cho thấy chữ viết mới không chỉ phục vụ nghiên cứu ngôn ngữ, mà còn trực tiếp phục vụ công cuộc truyền giáo.
Hai tác phẩm xuất bản năm 1651 đã đưa chữ viết tiếng Việt bằng mẫu tự Latinh đến một bước phát triển quan trọng: từ những ghi chép và bản thảo phục vụ nội bộ, nó trở thành một hệ thống có thể được in thành sách và lưu truyền.
5. Chữ Quốc ngữ được hình thành như thế nào?
Một câu hỏi thường được đặt ra là: chữ Quốc ngữ được sáng tạo bởi ai?
Câu trả lời cần được nhìn nhận một cách thận trọng. Không có cơ sở lịch sử để khẳng định một cá nhân duy nhất đã tạo ra toàn bộ hệ thống chữ Quốc ngữ.
Đây là một quá trình hình thành qua nhiều giai đoạn, với những đóng góp khác nhau.
Giai đoạn thứ nhất: những thử nghiệm ban đầu.
Các nhà truyền giáo châu Âu đến Việt Nam cần ghi lại tiếng nói bản địa bằng mẫu tự Latinh. Họ bắt đầu quan sát cách phát âm, tìm cách biểu thị âm đầu, âm cuối và thanh điệu.
Giai đoạn thứ hai: nghiên cứu và hệ thống hóa.
Francisco de Pina cùng các nhà truyền giáo như Gaspar do Amaral và António Barbosa đã đóng góp những công trình quan trọng về ngôn ngữ. Những người Việt Nam cộng tác giúp họ nhận biết tiếng nói bản địa và kiểm chứng cách ghi âm.
Giai đoạn thứ ba: công bố và phổ biến.
Alexandre de Rhodes kế thừa các công trình trước đó, bổ sung những hiểu biết của mình và xuất bản từ điển, sách giáo lý tại Rôma năm 1651. Đây là một mốc quan trọng giúp chữ viết tiếng Việt bằng mẫu tự Latinh được giới thiệu rộng hơn.
Giai đoạn thứ tư: tiếp tục điều chỉnh và phát triển.
Sau năm 1651, nhiều thế hệ nhà truyền giáo, linh mục và giáo dân Việt Nam tiếp tục sử dụng, điều chỉnh và phát triển hệ thống chữ viết này. Qua thời gian, cách ghi âm, chính tả và quy tắc sử dụng dần thay đổi để gần hơn với tiếng Việt đang được nói trong đời sống.
Vì vậy, chữ Quốc ngữ là thành quả của một tiến trình lịch sử lâu dài, trong đó có sự giao thoa giữa tri thức ngôn ngữ châu Âu và tiếng nói, kinh nghiệm của người Việt Nam.
6. Vai trò không thể thiếu của người Việt Nam
Khi nghiên cứu chữ Quốc ngữ, một điều cần đặc biệt nhấn mạnh là vai trò của người Việt Nam.
Các nhà truyền giáo có thể mang theo mẫu tự Latinh và những kiến thức ngôn ngữ học của châu Âu. Nhưng họ không thể tự mình xác định chính xác tiếng Việt nếu không có sự cộng tác của người bản địa.
Chính người Việt đã giúp các nhà truyền giáo hiểu cách phát âm, nhận biết sự khác biệt giữa các thanh điệu, giải thích những từ ngữ có nhiều nghĩa và làm rõ những cách diễn đạt gắn với phong tục, văn hóa.
Những người cộng tác ấy không chỉ làm nhiệm vụ thông ngôn. Họ còn là những người thầy ngôn ngữ, người giải thích văn hóa và người giúp kiểm chứng các bản ghi âm tiếng Việt.
Trong các cộng đoàn Kitô hữu thế kỷ XVII, nhiều người Việt có khả năng đọc, viết và dạy giáo lý đã tham gia chép kinh, biên soạn tài liệu và hướng dẫn người khác học hỏi đức tin. Đây chính là môi trường giúp chữ viết mới được sử dụng và tiếp tục phát triển.
Tuy nhiên, danh tính cụ thể của nhiều cộng tác viên Việt Nam trong giai đoạn đầu hiện chưa được xác định đầy đủ. Các tài liệu còn lại thường ghi tên thánh hoặc chỉ nhắc đến vai trò của họ mà không cung cấp đầy đủ tên họ và tiểu sử.
Điều đó không làm giảm giá trị đóng góp của họ. Trái lại, nó nhắc chúng ta rằng lịch sử chữ Quốc ngữ còn có những người thầm lặng chưa được nghiên cứu và ghi nhận xứng đáng.
Nếu chỉ nhấn mạnh vai trò của những nhà truyền giáo châu Âu mà quên đi những người Việt đã giúp họ học và ghi lại tiếng mẹ đẻ, chúng ta sẽ có một cách nhìn chưa đầy đủ về lịch sử hình thành chữ Quốc ngữ.
7. Từ công cụ truyền giáo đến di sản văn hóa dân tộc
Trong những thế kỷ đầu, chữ viết bằng mẫu tự Latinh chủ yếu được sử dụng trong môi trường Công giáo. Các nhà truyền giáo dùng nó để học tiếng Việt, soạn giáo lý, viết kinh nguyện và đào tạo những người cộng tác trong hoạt động truyền giáo.
Tuy nhiên, giá trị của chữ Quốc ngữ không dừng lại ở phạm vi tôn giáo.
Qua nhiều thế hệ, chữ viết này ngày càng được hoàn thiện. Những cuốn sách giáo lý, kinh nguyện, từ điển và các tài liệu ngôn ngữ góp phần tạo nên một kho tư liệu tiếng Việt bằng mẫu tự Latinh.
Đến thế kỷ XIX, các công trình từ điển và ngữ pháp tiếp tục được biên soạn, trong đó có những đóng góp của Giám mục Jean-Louis Taberd với tác phẩm Dictionarium Anamitico-Latinum xuất bản năm 1838.
Sang cuối thế kỷ XIX và đầu thế kỷ XX, chữ Quốc ngữ ngày càng được sử dụng rộng rãi trong giáo dục, báo chí và xuất bản. Sự xuất hiện của báo chí Quốc ngữ, các trường học và những phong trào canh tân văn hóa đã góp phần đưa chữ viết này đến với đông đảo người dân.
Một hệ thống chữ viết ban đầu được sử dụng trong công cuộc truyền giáo đã dần trở thành phương tiện biểu đạt của một dân tộc. Chữ Quốc ngữ góp phần mở rộng khả năng tiếp cận tri thức, tạo điều kiện cho việc phổ biến kiến thức khoa học, văn học và các tư tưởng xã hội mới.
Đây là một hành trình lịch sử dài, không thể quy về một thời điểm hay một cá nhân duy nhất.

8. Đánh giá vai trò của cha Alexandre de Rhodes
Nhìn lại lịch sử chữ Quốc ngữ, cần có một đánh giá cân bằng và khách quan về vai trò của cha Alexandre de Rhodes.
Không nên nói rằng ngài là người duy nhất sáng tạo ra chữ Quốc ngữ. Những nghiên cứu hiện đại đã cho thấy rõ đóng góp của Francisco de Pina, Gaspar do Amaral, António Barbosa và những người Việt Nam cộng tác.
Nhưng cũng không nên vì thế mà xem nhẹ vai trò của cha Đắc Lộ.
Đóng góp nổi bật của ngài có thể được nhìn nhận trên những phương diện sau:
- Kế thừa tri thức: Ngài tiếp nhận những kết quả nghiên cứu tiếng Việt của các nhà truyền giáo đi trước.
- Hệ thống hóa: Ngài tổng hợp, bổ sung và trình bày cách ghi tiếng Việt bằng mẫu tự Latinh trong một công trình có cấu trúc rõ ràng.
- Xuất bản: Ngài đưa từ điển và sách giáo lý bằng chữ Quốc ngữ ra đời năm 1651, tạo nên một dấu mốc quan trọng trong lịch sử văn tự Việt Nam.
- Giới thiệu tiếng Việt: Ngài góp phần đưa ngôn ngữ và cách ghi tiếng Việt đến với giới học thuật và các nhà truyền giáo ở châu Âu.
- Để lại tư liệu: Những công trình của ngài trở thành nguồn tư liệu quý giá cho các nhà nghiên cứu lịch sử ngôn ngữ và lịch sử truyền giáo.
Có thể nói, Alexandre de Rhodes không phải là người duy nhất khai sinh chữ Quốc ngữ, nhưng là một trong những nhân vật có vai trò quan trọng trong việc hệ thống hóa, xuất bản và phổ biến hệ thống chữ viết này.
Kết luận: Một di sản được hình thành từ sự cộng tác của nhiều thế hệ
Chữ Quốc ngữ hôm nay là kết quả của một hành trình lịch sử kéo dài nhiều thế kỷ. Hành trình ấy bắt đầu từ nhu cầu học tiếng Việt và loan báo Tin Mừng của các nhà truyền giáo, nhưng đã được hình thành và phát triển nhờ sự cộng tác của nhiều con người, nhiều dân tộc và nhiều thế hệ.
Francisco de Pina, Gaspar do Amaral, António Barbosa, Alexandre de Rhodes và những người Việt Nam cộng tác với họ đều có những đóng góp riêng trong tiến trình ấy.
Công trình xuất bản năm 1651 của cha Đắc Lộ là một dấu mốc quan trọng. Nó cho thấy tiếng Việt đã được ghi chép bằng mẫu tự Latinh trong một hệ thống từ điển và ngữ pháp tương đối hoàn chỉnh, đồng thời giúp chữ viết này được giới thiệu rộng rãi hơn.
Bốn thế kỷ nhìn lại, chúng ta có thể nhận ra một điều đáng trân trọng: một công cụ được hình thành trong bối cảnh truyền giáo đã vượt qua giới hạn ban đầu để trở thành tài sản văn hóa chung của dân tộc Việt Nam.
Khi tưởng nhớ cha Alexandre de Rhodes tại Cửa Bạng – Ba Làng, chúng ta không chỉ nhắc đến dấu chân của một nhà truyền giáo, nhưng còn nhớ đến một giai đoạn giao lưu văn hóa Đông – Tây, nơi tiếng Việt được nghiên cứu, ghi chép và từng bước mở ra một con đường mới cho sự phát triển của chữ viết dân tộc.
Di sản chữ Quốc ngữ không thuộc riêng một cá nhân hay một tổ chức. Đó là kết quả của một quá trình lịch sử có sự đóng góp của nhiều người, trong đó người Việt Nam giữ vai trò không thể thiếu.
Tài liệu tham khảo
- Alexandre de Rhodes, Dictionarium Annamiticum Lusitanum et Latinum, Roma, 1651.
- Alexandre de Rhodes, Cathechismus pro iis, qui volunt suscipere baptismum, in octo dies divisus, Roma, 1651.
- Roland Jacques, Portuguese Pioneers of Vietnamese Linguistics prior to 1650, Bangkok, Orchid Press, 2002.
- Otto Zwartjes, “First Codification of Vietnamese by 17th-Century Missionaries: The Description of Tones and the Influence of Portuguese on Vietnamese Orthography”, Histoire Épistémologie Langage, tập 39, số 1, 2017, tr. 155–176.
- Anh Q. Tran, “Catholicism and the Development of the Vietnamese Alphabet, 1620–1898”, Journal of Vietnamese Studies, tập 17, số 2–3, 2022, tr. 9–37.
- Dinh-Hoa Nguyen, “Alexandre de Rhodes’ Dictionary (1651)”, Papers in Linguistics, tập 19, số 1, 1986, tr. 1–18.
- Nguyễn Hoàng Trung, “Ngữ pháp tiếng Việt của Đắc Lộ (1651) và những ảnh hưởng của nó trong việc miêu tả ngữ pháp tiếng Việt”, Tạp chí Phát triển Khoa học và Công nghệ, tập 18, số 5X, 2015.
- Library of Congress, “Early European Resources on Vietnam at the Library of Congress”, 2018.
Ghi chú sử liệu: Trong bài viết này, chữ Quốc ngữ được hiểu là hệ thống chữ viết tiếng Việt bằng mẫu tự Latinh. Không nên đồng nhất chữ Quốc ngữ với chữ Nôm, cũng không nên nói chữ Quốc ngữ được hoàn thiện hoàn toàn vào năm 1651. Công trình của Alexandre de Rhodes là một mốc xuất bản quan trọng trong tiến trình hình thành và phát triển lâu dài của hệ thống chữ viết này.


