GIÁO XỨ BA LÀNG – THANH HÓA
Cửa Bạng: Cội nguồn đức tin, di sản lịch sử và khát vọng tương lai
Trên dải đất nơi sông Bạng gặp biển khơi, giữa núi Thủi và núi Do, Giáo xứ Ba Làng lưu giữ ký ức của một hành trình đức tin đã bắt đầu từ thế kỷ XVII. Từ những bước chân truyền giáo năm 1627 đến đời sống cộng đoàn hôm nay, Ba Làng không chỉ là một địa danh lịch sử, mà còn là nơi kết nối các thế hệ bằng đức tin, tình yêu quê hương và niềm hy vọng hướng về tương lai.
1. Cửa Bạng – Vùng đất sơn thủy hữu tình
Giáo xứ Ba Làng tọa lạc tại vùng ven biển Cửa Bạng, khu vực Hải Thanh thuộc Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hóa. Đây là vùng đất có vị trí địa lý đặc biệt, được thiên nhiên tạo nên bởi sự giao hòa giữa biển cả, cửa sông, núi non và những xóm làng ven biển.
Phía đông là biển với những con sóng nối tiếp nhau ngày đêm; phía tây là dòng sông Bạng uốn quanh vùng dân cư trước khi đổ ra biển; hai đầu dải đất có núi Thủi và núi Do tạo nên một cảnh quan riêng biệt. Ngoài khơi là Hòn Mê cùng những đảo nhỏ, góp phần làm nên vẻ đẹp khoáng đạt của vùng biển xứ Thanh.
Thiên nhiên ấy không chỉ tạo nên một vùng quê có cảnh sắc thơ mộng, mà còn hình thành nếp sống của một cộng đồng gắn bó với biển. Qua nhiều thế hệ, người dân nơi đây đã sống bằng nghề đánh bắt, chế biến hải sản, làm nước mắm và những công việc gắn liền với kinh tế biển. Biển vừa là nguồn sống, vừa là nơi thử thách lòng kiên trì, sự cần cù và tinh thần tương trợ của con người.
Trong không gian ấy, đời sống đức tin đã bén rễ và phát triển. Tiếng sóng biển, tiếng chuông nhà thờ, những lời kinh gia đình và các cuộc rước trong những ngày lễ đã trở thành những hình ảnh thân thuộc, góp phần làm nên bản sắc của một giáo xứ miền biển.
Cửa Bạng vì thế mang trong mình hai giá trị nổi bật: vẻ đẹp của một vùng đất sơn thủy hữu tình và chiều sâu của một địa danh gắn với lịch sử truyền giáo tại Việt Nam.
2. Ngày 19 tháng 3 năm 1627 – Dấu chân mở đầu một hành trình
Trong lịch sử Công giáo Việt Nam, ngày 19 tháng 3 năm 1627 là một dấu mốc đặc biệt đối với Cửa Bạng – Ba Làng.
Vào ngày lễ kính Thánh Giuse năm ấy, hai nhà truyền giáo Dòng Tên là linh mục Alexandre de Rhodes, thường được gọi là Cha Đắc Lộ, và linh mục Pedro Marques đã đặt chân đến Cửa Bạng trên hành trình truyền giáo tại Đàng Ngoài. Theo tư liệu của Giáo phận Thanh Hóa, chặng truyền giáo đầu tiên tại đây diễn ra từ ngày 19 tháng 3 đến ngày 6 tháng 4 năm 1627; trong thời gian ấy, 32 người tại cửa biển và vùng lân cận đã lãnh nhận Bí tích Rửa tội.
Con số 32 người có thể khiêm tốn nếu nhìn từ hiện tại, nhưng trong dòng chảy lịch sử, đó là dấu chỉ của một khởi đầu. Từ những cuộc gặp gỡ ban đầu, lời loan báo Tin Mừng đã được giới thiệu đến người dân địa phương. Hạt giống đức tin được gieo xuống trong một môi trường khác biệt về ngôn ngữ, phong tục và văn hóa, rồi từng bước bén rễ trong đời sống của con người.
Điều đáng trân trọng không chỉ là sự hiện diện của những nhà truyền giáo từ phương xa, mà còn là sự đón nhận và tiếp nối của những người dân trên mảnh đất này. Qua thời gian, các gia đình, những người phục vụ cộng đoàn và các thế hệ tín hữu đã góp phần làm cho đời sống Kitô hữu được duy trì và phát triển.
Từ Cửa Bạng, hoạt động truyền giáo tiếp tục mở rộng đến những vùng khác của Đàng Ngoài. Vì thế, Cửa Bạng không chỉ có ý nghĩa đối với riêng một giáo xứ, mà còn giữ vị trí đáng chú ý trong ký ức truyền giáo của Giáo hội tại Việt Nam.
Ngày 19 tháng 3 hằng năm, khi Giáo hội kính Thánh Giuse, người con Ba Làng có thêm một lý do để hướng lòng về cội nguồn. Đó là dịp tưởng nhớ những bước chân đầu tiên, tri ân những người đã mở đường và tự hỏi mình cần làm gì để tiếp tục trao truyền đức tin cho thế hệ mai sau.
3. Từ Giáo xứ Cửa Bạng đến Giáo xứ Ba Làng
Lịch sử của một giáo xứ không chỉ được ghi lại bằng những biến cố lớn, mà còn bằng quá trình hình thành cộng đoàn, xây dựng nhà thờ, phát triển các giáo họ và gìn giữ đời sống đức tin qua nhiều thế hệ.
Theo lược sử giáo xứ, năm 1846, Giáo xứ Cửa Bạng được thành lập. Đến năm 1893, linh mục Phêrô Sỹ xây dựng nhà thờ giáo xứ. Năm 1901, Giáo xứ Cửa Bạng đổi tên thành Giáo xứ Ba Làng, tên gọi gắn liền với vùng đất và cộng đoàn cho đến ngày nay.
Nhà thờ Ba Làng được xây dựng vào cuối thế kỷ XIX trở thành một dấu tích đặc biệt trong không gian lịch sử của địa phương. Ngôi thánh đường với những ngọn tháp vươn lên giữa vùng quê ven biển không chỉ là nơi cử hành phụng vụ, mà còn là chứng nhân của nhiều thế hệ đã đến cầu nguyện, lãnh nhận các Bí tích, tổ chức những ngày lễ trọng và trao truyền đức tin trong gia đình.
Mỗi công trình tôn giáo đều gắn với công sức, sự hy sinh và niềm tin của cộng đoàn. Những người đi trước có thể không để lại nhiều văn bản hay hình ảnh, nhưng họ đã để lại những dấu ấn trong đời sống đạo đức, trong các tập tục phụng vụ và trong ý thức gìn giữ cộng đoàn.
Ba Làng cũng là nơi gắn với việc đào tạo ơn gọi. Ngày 19 tháng 3 năm 1927, Tiểu Chủng viện Ba Làng được khánh thành nhân dịp kỷ niệm 300 năm dấu chân Cha Đắc Lộ đến Cửa Bạng. Đây là một dấu mốc cho thấy vai trò của vùng đất này trong việc vun trồng những người phục vụ Giáo hội.
Từ một cộng đoàn có lịch sử lâu đời, Ba Làng từng bước phát triển, đồng thời trở thành nguồn gốc của một số giáo xứ được tách lập qua các thời kỳ. Lược sử giáo xứ ghi nhận những cộng đoàn như Phúc Lãng, Thái Yên, Thượng Chiểu, Thanh Thủy và Nghi Sơn đã lần lượt hình thành thành những giáo xứ riêng.
Những dấu mốc ấy cho thấy sức sống của hạt giống Tin Mừng: từ một vùng đất truyền giáo ban đầu, các cộng đoàn tiếp tục được hình thành, lớn lên và đóng góp vào sự phát triển chung của Giáo hội tại Thanh Hóa.
4. Những biến động lịch sử và cuộc hành trình của người con Ba Làng
Lịch sử Ba Làng không phải lúc nào cũng diễn ra trong bình yên. Những biến động của đất nước, sự thay đổi trong đời sống kinh tế và các cuộc di chuyển dân cư đã tác động sâu sắc đến cộng đoàn.
Một dấu mốc lớn là năm 1954, sau Hiệp định Genève, nhiều người Công giáo Ba Làng di cư vào miền Nam. Theo tư liệu lược sử giáo xứ, những cộng đoàn mang tên Ba Làng tại Nha Trang, Thanh Hải – Phan Thiết và các cộng đoàn hải ngoại được nhắc đến trong tiến trình phân tán, tái định cư của người con Ba Làng.
Từ đó, lịch sử Ba Làng không còn chỉ được kể trong phạm vi một vùng quê ven biển Thanh Hóa. Nó còn được viết tiếp tại những miền đất mới, trong những gia đình xây dựng cuộc sống mới và trong các cộng đoàn tiếp tục gìn giữ đời sống Công giáo.
Những người rời quê có thể mang theo hành trang khác nhau, nhưng ký ức về nguồn cội vẫn là sợi dây nối kết. Đó là hình ảnh mái nhà thờ, tiếng chuông, những ngày lễ, tình nghĩa họ hàng và nếp sống đạo đức được trao truyền từ cha mẹ đến con cái.
Sự hiện diện của các cộng đoàn Ba Làng tại nhiều nơi cũng mở ra một cách nhìn rộng hơn về quê hương. Quê hương không chỉ là nơi một người đang sinh sống, mà còn là nguồn cội hình thành căn tính, là ký ức chung và là trách nhiệm được trao lại qua các thế hệ.
Ngày nay, khi phương tiện giao thông và công nghệ giúp con người kết nối dễ dàng hơn, những người con Ba Làng có thêm cơ hội gặp gỡ, chia sẻ tư liệu và cùng nhau bảo tồn di sản. Khoảng cách địa lý không nhất thiết trở thành khoảng cách tình thân nếu mỗi cộng đoàn biết duy trì sự quan tâm, tôn trọng và hiệp thông.
5. Giáo xứ Ba Làng hôm nay – Sức sống của một giáo xứ miền biển
Trải qua nhiều thế hệ, Giáo xứ Ba Làng tiếp tục là một cộng đoàn Công giáo có đời sống đức tin và sinh hoạt mục vụ đáng chú ý tại vùng ven biển Thanh Hóa.
Theo lược sử được công bố trên trang thông tin của giáo xứ, Ba Làng hiện có bốn giáo họ được nêu tên là Sung Mãn, Như Xuân, Ngoại Hải và Sung Thượng. Các giáo họ nằm gần nhau trên dải đất ven biển, tạo nên một không gian cộng đoàn gắn bó về địa lý và truyền thống.
Đời sống giáo xứ được thể hiện qua việc cử hành Thánh lễ, các tuần chầu Thánh Thể, việc học giáo lý, lãnh nhận các Bí tích, những cuộc rước kính Đức Mẹ, các ngày lễ bổn mạng và những sinh hoạt dành cho thiếu nhi, giới trẻ.
Những sinh hoạt ấy không chỉ tạo nên nhịp sống tôn giáo, mà còn giúp các thành viên gặp gỡ, nâng đỡ nhau và duy trì sự gắn bó trong cộng đoàn. Các thế hệ cùng tham dự phụng vụ, cùng học hỏi giáo lý và cùng phục vụ là cách thiết thực để truyền thống đức tin tiếp tục được sống động.
Trong đời sống của một giáo xứ miền biển, đức tin còn được thể hiện qua sự cần cù lao động, tình làng nghĩa xóm, tinh thần tương trợ khi gặp khó khăn và trách nhiệm đối với môi trường sống. Bởi biển là nguồn sinh kế của nhiều gia đình, việc bảo vệ môi trường biển, giữ gìn cảnh quan và xây dựng lối sống có trách nhiệm cũng là một phần của việc chăm sóc ngôi nhà chung.
Năm 2024, Caritas Thanh Hóa phối hợp với Ban Công lý và Hòa bình của Giáo phận tổ chức hoạt động bảo vệ môi trường tại Ba Làng, thể hiện sự quan tâm đến việc giữ gìn môi trường và cảnh quan vùng biển.
Một giáo xứ phát triển bền vững không chỉ được đánh giá qua quy mô công trình hay số lượng sinh hoạt, mà còn qua chất lượng đời sống đức tin, sự trưởng thành của các gia đình, việc giáo dục người trẻ và khả năng quan tâm đến những người yếu thế.
Đó cũng là điều Ba Làng cần tiếp tục vun đắp: một cộng đoàn có truyền thống nhưng không khép kín trong quá khứ; có niềm tự hào về lịch sử nhưng luôn sẵn sàng đổi mới; gắn bó với quê hương nhưng cũng mở lòng với những người đến từ nơi khác.
6. Đền Thánh Giuse Cửa Bạng – Một dấu mốc hướng về tương lai
Trong hành trình phát triển của Ba Làng, việc gìn giữ các dấu tích lịch sử và mở ra những không gian cầu nguyện, hành hương có ý nghĩa đặc biệt.
Ngày 29 tháng 6 năm 2025, Đức cha Giuse Nguyễn Đức Cường đã chủ sự Thánh lễ khởi công xây dựng Đền Thánh Giuse tại Giáo xứ Ba Làng. Nghi thức làm phép khu đất và đặt viên đá đầu tiên được cử hành trong sự hiện diện của Đức Tổng Giuse Nguyễn Chí Linh cùng đông đảo thành phần dân Chúa. Theo thông tin của Giáo phận Thanh Hóa, công trình được định hướng trở thành địa điểm hành hương để các tín hữu tìm về cội nguồn lịch sử và cầu nguyện với Thánh Giuse.
Sự kiện khởi công mang ý nghĩa vượt lên trên việc xây dựng một công trình kiến trúc. Đây còn là lời nhắc nhớ về mối liên hệ giữa lịch sử, đức tin và trách nhiệm của thế hệ hôm nay.
Đền Thánh Giuse gợi lại ngày 19 tháng 3 năm 1627, khi Cha Đắc Lộ đặt chân đến Cửa Bạng đúng ngày lễ kính Thánh Giuse. Việc lựa chọn vị thánh này làm điểm quy tụ lòng đạo đức và hành hương tạo nên một sự kết nối đặc biệt giữa ký ức lịch sử và đời sống thiêng liêng của cộng đoàn.
Nếu được xây dựng, quản lý và phát huy đúng định hướng, công trình có thể góp phần giúp khách hành hương hiểu hơn về lịch sử truyền giáo, tạo điều kiện cho các cộng đoàn gặp gỡ, đồng thời thúc đẩy việc gìn giữ di sản địa phương.
Tuy nhiên, giá trị lâu dài của một địa điểm hành hương không chỉ nằm ở quy mô hay vẻ đẹp kiến trúc. Điều quan trọng là nơi ấy có thực sự giúp con người cầu nguyện, sống đức tin, tìm lại sự bình an và khơi dậy tinh thần bác ái hay không.
Đền Thánh Giuse sẽ mang ý nghĩa sâu sắc hơn khi trở thành nơi quy tụ các thế hệ, nơi người con xa quê tìm về nguồn cội, nơi người trẻ được tìm hiểu lịch sử và nơi khách hành hương cảm nhận được sự đón tiếp chân thành của cộng đoàn Ba Làng.
7. Ba Làng trong tương lai – Bảo tồn di sản, phát triển cộng đoàn
Bước vào giai đoạn hướng tới kỷ niệm 400 năm dấu chân Cha Đắc Lộ đến Cửa Bạng vào năm 2027, Ba Làng có cơ hội quan trọng để nhìn lại di sản của mình và xác định những ưu tiên phát triển cho các thế hệ tiếp theo.
Tương lai ấy không nên chỉ được hình dung bằng những công trình mới, mà cần được xây dựng trên sự kết hợp hài hòa giữa bảo tồn lịch sử, phát triển đời sống đức tin, nâng cao chất lượng cuộc sống và tăng cường sự kết nối với các cộng đoàn Ba Làng ở nhiều nơi.
Thứ nhất: Gìn giữ và số hóa di sản lịch sử
Ba Làng cần tiếp tục sưu tầm, kiểm chứng và hệ thống hóa các tài liệu liên quan đến Cửa Bạng, Cha Đắc Lộ, lịch sử giáo xứ, các giáo họ, nhà thờ, Tiểu Chủng viện và những nhân vật có đóng góp cho cộng đoàn.
Những bức ảnh cũ, văn bản, sổ sách, kỷ vật và lời kể của các bậc cao niên đều có thể trở thành nguồn tư liệu quý giá. Việc số hóa giúp bảo vệ tài liệu khỏi nguy cơ thất lạc, đồng thời tạo điều kiện để người trẻ và người con xa quê tìm hiểu lịch sử.
Website Dấu Chân 1627 – 400 năm Cửa Bạng – Ba Làng có thể trở thành không gian chung để lưu giữ, giới thiệu và kết nối những nguồn tư liệu ấy, với thông tin được kiểm chứng và ghi rõ xuất xứ.
Thứ hai: Đầu tư cho thế hệ trẻ và đời sống gia đình
Một di sản chỉ có tương lai khi thế hệ kế tiếp hiểu được giá trị của nó. Vì vậy, việc giáo dục đức tin và lịch sử cần được thực hiện bằng những hình thức gần gũi với người trẻ.
Có thể tổ chức các chương trình tìm hiểu lịch sử giáo xứ, triển lãm ảnh, cuộc thi giáo lý gắn với truyền thống địa phương, những buổi trò chuyện với người cao tuổi và các hoạt động giao lưu giữa thanh thiếu niên tại quê nhà với các cộng đoàn xa quê.
Bên cạnh đó, cần tiếp tục củng cố vai trò của gia đình trong việc cầu nguyện, giáo dục nhân cách và trao truyền đức tin. Những giá trị như lòng trung thực, sự hiếu thảo, tinh thần trách nhiệm và lòng bác ái chính là nền tảng để truyền thống Ba Làng được thể hiện trong cuộc sống hằng ngày.
Thứ ba: Kết nối các cộng đoàn Ba Làng ở nhiều miền đất
Ba Làng tại Thanh Hóa, Ba Làng tại Nha Trang, Thanh Hải – Phan Thiết và các cộng đoàn hải ngoại có thể cùng xây dựng một mạng lưới kết nối dựa trên lịch sử chung, đời sống đức tin và tình nghĩa quê hương.
Những cuộc hội ngộ, chương trình giao lưu, hoạt động chia sẻ tư liệu và các dự án hỗ trợ người khó khăn có thể giúp sự liên kết vượt ra ngoài những dịp lễ kỷ niệm.
Điều quan trọng là sự kết nối ấy phải dựa trên tinh thần bình đẳng, tôn trọng hoàn cảnh riêng của từng cộng đoàn và cùng hướng đến lợi ích chung. Không chỉ quê nhà trao đi, mà các cộng đoàn xa quê cũng có thể đóng góp tri thức, kinh nghiệm, nguồn lực và những sáng kiến phù hợp để cùng phát triển.
Thứ tư: Phát triển hành hương gắn với văn hóa và môi trường
Cửa Bạng có lợi thế từ lịch sử truyền giáo, cảnh quan biển, dòng sông và những dấu tích tôn giáo. Khi các điều kiện cho phép, việc phát triển hành hương có thể được kết nối với những chương trình tìm hiểu lịch sử, tham quan di sản và trải nghiệm văn hóa địa phương.
Để làm được điều đó, cần chú trọng hệ thống thông tin lịch sử chính xác, hướng dẫn hành hương, vệ sinh môi trường, an toàn giao thông, không gian đón tiếp và sự phối hợp giữa giáo xứ với cộng đồng địa phương.
Phát triển hành hương cũng cần tôn trọng đời sống của người dân, gìn giữ cảnh quan tự nhiên và tránh thương mại hóa những không gian linh thiêng. Nếu được tổ chức có trách nhiệm, hoạt động này có thể góp phần tạo thêm sinh kế cho địa phương, đồng thời giới thiệu lịch sử Cửa Bạng – Ba Làng đến nhiều người hơn.
Thứ năm: Phát huy tinh thần bác ái và trách nhiệm xã hội
Một cộng đoàn phát triển không thể chỉ quan tâm đến những người ở bên trong mình. Tinh thần Tin Mừng mời gọi mỗi người biết hướng ra ngoài, quan tâm đến người nghèo, người già neo đơn, trẻ em có hoàn cảnh khó khăn và những gia đình đang gặp thử thách.
Ba Làng có thể tiếp tục khuyến khích các hoạt động khuyến học, hỗ trợ người yếu thế, chăm sóc môi trường biển và nâng cao ý thức bảo vệ nguồn sinh kế của cộng đồng.
Những việc làm ấy vừa đáp ứng nhu cầu thực tế, vừa giúp thế hệ trẻ hiểu rằng truyền thống đức tin không chỉ là điều được gìn giữ trong nhà thờ, mà còn được thể hiện bằng cách đối xử với con người và chăm sóc môi trường sống.
Thứ sáu: Xây dựng một tương lai hài hòa giữa truyền thống và đổi mới
Ba Làng cần bảo tồn những giá trị cốt lõi của lịch sử, đồng thời tiếp nhận những phương thức mới trong giáo dục, truyền thông, quản lý tư liệu và kết nối cộng đồng.
Công nghệ có thể giúp đưa lịch sử đến gần người trẻ; các hoạt động liên thế hệ có thể làm sống lại những câu chuyện gia đình; sự phối hợp giữa các cộng đoàn có thể mở ra những sáng kiến mới trong bác ái và phát triển.
Nhưng mọi đổi mới cần bắt đầu từ một nền tảng vững chắc: trung thành với đức tin, tôn trọng sự thật lịch sử, yêu thương con người và có trách nhiệm với quê hương.
8. Hướng tới năm 2027 – Từ tri ân đến hành động
Kỷ niệm 400 năm dấu chân Cha Đắc Lộ đến Cửa Bạng là dịp để Ba Làng nhìn lại chặng đường đã qua với lòng biết ơn sâu sắc.
Đó là dịp tưởng nhớ những nhà truyền giáo đã đến với vùng đất này; tri ân các thế hệ tiền nhân đã đón nhận, gìn giữ và trao truyền đức tin; ghi nhận công sức của những người đã xây dựng nhà thờ, phát triển giáo xứ và âm thầm phục vụ cộng đoàn.
Nhưng kỷ niệm không chỉ dừng lại ở việc nhắc lại quá khứ. Năm 2027 còn có thể trở thành điểm khởi đầu cho một chương trình hành động lâu dài: hoàn thiện kho tư liệu lịch sử, giáo dục truyền thống cho giới trẻ, kết nối các cộng đoàn Ba Làng, phát triển đời sống hành hương và thúc đẩy những hoạt động bác ái thiết thực.
Mỗi người có thể đóng góp theo cách riêng. Người cao tuổi chia sẻ ký ức; người trẻ hỗ trợ công nghệ và truyền thông; các gia đình gìn giữ hình ảnh, tài liệu; các cộng đoàn cùng tổ chức những cuộc gặp gỡ; những người có điều kiện góp sức cho các chương trình chung.
Khi tất cả cùng tham gia, lịch sử không còn là câu chuyện của một vài người, mà trở thành gia sản chung được mọi thế hệ gìn giữ.
9. Ba Làng – Cội nguồn của đức tin, điểm hẹn của các thế hệ
Nhìn lại hành trình từ năm 1627 đến hôm nay, Ba Làng có quyền tự hào về một lịch sử lâu đời, nhưng niềm tự hào ấy cần đi cùng lòng khiêm tốn, sự biết ơn và trách nhiệm.
Cội nguồn không chỉ nhắc chúng ta về nơi mình đã bắt đầu, mà còn giúp xác định hướng đi cho tương lai. Những thế hệ đi trước đã trao lại một gia sản đức tin và truyền thống; thế hệ hôm nay có trách nhiệm bảo tồn, làm phong phú và trao lại gia sản ấy cho con cháu.
Mong rằng Ba Làng sẽ tiếp tục là một cộng đoàn sống động: nơi người trẻ được giáo dục trong đức tin; nơi các gia đình tìm thấy sự nâng đỡ; nơi người xa quê luôn có một mái nhà tinh thần để trở về; nơi lịch sử được kể lại bằng sự thật và lòng trân trọng; nơi sự phát triển luôn đi đôi với tình liên đới và trách nhiệm đối với xã hội.
Từ bờ biển Cửa Bạng năm 1627 đến những bước chân hành hương hôm nay, câu chuyện Ba Làng vẫn đang tiếp diễn. Những dấu tích của quá khứ là lời nhắc nhở; đời sống cộng đoàn hôm nay là trách nhiệm; còn tương lai sẽ được quyết định bởi những gì chúng ta cùng nhau thực hiện từ bây giờ.
Ba Làng – Nơi hạt giống Tin Mừng bén rễ.
Ba Làng – Nơi các thế hệ cùng gìn giữ cội nguồn.
Ba Làng – Nơi quá khứ gặp hiện tại và cùng mở ra tương lai.
Hướng tới 400 năm Cửa Bạng – Ba Làng, 1627–2027.
DẤU CHÂN 1627 – CÙNG TRỞ VỀ, CÙNG HIỆP NHẤT, CÙNG VIẾT TIẾP LỊCH SỬ.

